red lamp

/'red'læmp/
Học thuật
Thân thiện
red lamp

A red lamp hangs outside the pharmacy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn đỏ: Một chiếc đèn phát ra ánh sáng màu đỏ, thường được sử dụng làm tín hiệu để dừng lại hoặc báo nguy hiểm.
    • Đèn hiệu màu đỏ: Một nguồn sáng màu đỏ được treo bên ngoài ( dụ: tại hiệu thuốc hoặc nhà bác sĩ) để biểu thị dịch vụ sẵn ngoài giờ hoặc khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pharmacy has a red lamp outside to show it's open at night. (Hiệu thuốc một chiếc đèn đỏ bên ngoài để cho thấy mở cửa vào ban đêm.)
    • A red lamp on the dashboard indicates a serious problem with the engine. (Một đèn đỏ trên bảng điều khiển báo hiệu một vấn đề nghiêm trọng với động cơ.)
    • The signal changed to a red lamp, so all cars had to stop. (Tín hiệu chuyển sang đèn đỏ, vậy tất cả ô tô phải dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To see the red lamp": Nhận ra dấu hiệu cảnh báo hoặc nguy hiểm.
    • When the manager started asking detailed questions, I saw the red lamp and became cautious. (Khi người quản lý bắt đầu hỏi những câu hỏi chi tiết, tôi nhận thấy dấu hiệu cảnh báo trở nên thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Red light (n): Đèn đỏ (thường dùng cho đèn giao thông hoặc tín hiệu dừng).
    • You must stop at the red light. (Bạn phải dừng lạiđèn đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Warning light: Đèn cảnh báo.
  • Stop light: Đèn dừng, đèn đỏ.
Lưu ý về cách dùng
  • Cụm từ "red lamp" trong tiếng lóng (slang), ám chỉ "nhà thổ", cách dùng rất hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại. Người học nên tránh sử dụng nghĩa này trừ khi đọc các tác phẩm văn học . Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, "red lamp" chỉ mang nghĩa một chiếc đèn ánh sáng màu đỏ với chức năng báo hiệu.
red lamp

A red lamp hangs outside the pharmacy.

danh từ
  1. đèn đỏ (treohiệu thuốc, nhà bác sĩ thường trực...; tín hiệu dừng lại; tín hiệu báo nguy)
  2. (từ lóng) nhà thổ, nhà chứa